vù vù

vù vù

Một chiếc xe máy chạy vù vù trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Từ mô phỏng tiếng động phát ra liên tục, đều đều, thường của một vật chuyển động nhanh, mạnh: " " dùng để diễn tả âm thanh gió thổi mạnh, máy móc quay, hoặc vật thể bay vút qua với tốc độ cao.
    • Từ gợi tả sự diễn ra nhanh, mạnh, liên tục: " " cũng được dùng để nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, dồn dập của một hành động hoặc sự việc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Gió thổi ngoài trời. (Tiếng gió phát ra liên tục, mạnh mẽ.)
    • Chiếc xe máy phóng trên đường. (Chiếc xe chạy rất nhanh, tạo ra tiếng động đều đều.)
    • Máy quạt chạy suốt đêm. (Máy quạt hoạt động liên tục, phát ra âm thanh đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bay": diễn tả sự bay nhanh, mạnh của vật thể.
    • Đàn chim bay qua bầu trời. (Đàn chim di chuyển với tốc độ cao, tạo tiếng động.)
  • "ngủ ": (thông tục) ngủ rất say, không biết xung quanh.
    • Thằng ngủ , không ai đánh thức nổi. (Ngủ say, phát ra tiếng thở đều đều như tiếng động nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • (phó từ): từ mô phỏng tiếng động một lần, ngắn gọn.
    • Chiếc xe lao qua. (Tiếng động nhanh, duy nhất.)
  • Vun vút (phó từ): từ gợi tả sự di chuyển nhanh, mạnh, thường tiếng gió.
    • Tên lửa bay vun vút lên trời. (Bay với tốc độ cực nhanh, kèm tiếng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Ào ào: diễn tả tiếng động mạnh, dồn dập (thường của gió, nước).
  • Rào rào: diễn tả tiếng động liên tục, đều đều (thường của mưa, cây).
  • nhấn mạnh hơn về tốc độ tính liên tục so với các từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy như bay: chạy rất nhanh, như thể đang bay.
    • Cậu chạy như bay đến trường. (Chạy với tốc độ cao, không chậm trễ.)