vù vù
Định nghĩa
- Phó từ:
- Từ mô phỏng tiếng động phát ra liên tục, đều đều, thường của một vật chuyển động nhanh, mạnh: "vù vù" dùng để diễn tả âm thanh gió thổi mạnh, máy móc quay, hoặc vật thể bay vút qua với tốc độ cao.
- Từ gợi tả sự diễn ra nhanh, mạnh, liên tục: "vù vù" cũng được dùng để nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, dồn dập của một hành động hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Gió thổi vù vù ngoài trời. (Tiếng gió phát ra liên tục, mạnh mẽ.)
- Chiếc xe máy phóng vù vù trên đường. (Chiếc xe chạy rất nhanh, tạo ra tiếng động đều đều.)
- Máy quạt chạy vù vù suốt đêm. (Máy quạt hoạt động liên tục, phát ra âm thanh đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vù vù bay": diễn tả sự bay nhanh, mạnh của vật thể.
- Đàn chim bay vù vù qua bầu trời. (Đàn chim di chuyển với tốc độ cao, tạo tiếng động.)
- "ngủ vù vù": (thông tục) ngủ rất say, không biết gì xung quanh.
- Thằng bé ngủ vù vù, không ai đánh thức nổi. (Ngủ say, phát ra tiếng thở đều đều như tiếng động nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vù (phó từ): từ mô phỏng tiếng động một lần, ngắn gọn.
- Chiếc xe lao vù qua. (Tiếng động nhanh, duy nhất.)
- Vun vút (phó từ): từ gợi tả sự di chuyển nhanh, mạnh, thường có tiếng gió.
- Tên lửa bay vun vút lên trời. (Bay với tốc độ cực nhanh, kèm tiếng động.)
Từ đồng nghĩa
- Ào ào: diễn tả tiếng động mạnh, dồn dập (thường của gió, nước).
- Rào rào: diễn tả tiếng động liên tục, đều đều (thường của mưa, lá cây).
- Vù vù nhấn mạnh hơn về tốc độ và tính liên tục so với các từ này.
Thành ngữ liên quan
- Chạy vù vù như bay: chạy rất nhanh, như thể đang bay.
- Cậu bé chạy vù vù như bay đến trường. (Chạy với tốc độ cao, không chậm trễ.)